food fish
Định nghĩa
Danh từ: Cá thực phẩm – bất kỳ loại cá nào được con người sử dụng làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi và cá ngừ là những loại cá thực phẩm phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- (Việc đánh bắt quá mức đã làm giảm số lượng của nhiều loài cá thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Food fish industry": ngành công nghiệp cá thực phẩm.
- The food fish industry is a vital part of the global economy. (Ngành công nghiệp cá thực phẩm là một phần quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.)
- "Food fish farming": nuôi trồng cá thực phẩm.
- Sustainable food fish farming helps protect wild fish stocks. (Nuôi trồng cá thực phẩm bền vững giúp bảo vệ nguồn cá hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Food (n): thức ăn, thực phẩm.
- Fish is a healthy food. (Cá là một thực phẩm lành mạnh.)
- Fish (n): cá (nói chung).
- I caught a fish yesterday. (Tôi đã bắt được một con cá hôm qua.)
- Game fish (n): cá thể thao (cá được đánh bắt vì mục đích giải trí, không nhất thiết để ăn).
Từ đồng nghĩa
- Edible fish: cá ăn được.
- Seafood fish: cá hải sản (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "food fish", nhưng: - Fish for (sth): cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó. - They are fishing for a better price for their food fish. (Họ đang cố gắng tìm kiếm mức giá tốt hơn cho cá thực phẩm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A big fish in a small pond: người quan trọng trong một nhóm nhỏ (không liên quan trực tiếp đến "food fish", nhưng có thể dùng để so sánh trong ngữ cảnh nghề cá).
- He is a big fish in a small pond in the local food fish market. (Anh ấy là người quan trọng trong thị trường cá thực phẩm địa phương.)